Từ điển HSK / 无价之宝
无价之宝
Hán Việt: vô giá chi bảothành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
báu vật vô giá; vật quý không thể định giá
Tốc độ
Ví dụ
对父母来说,孩子的健康就是无价之宝。
duì fùmǔ láishuō, háizi de jiànkāng jiùshì wújiàzhībǎo.
Với cha mẹ, sức khỏe của con cái chính là báu vật vô giá.
Cách viết
无
价
之
宝
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 视为无价之宝 — coi là báu vật vô giá
- 稀世的无价之宝 — báu vật hiếm có vô giá
- 健康是无价之宝 — sức khỏe là vô giá
Từ cùng chữ
无 vôCả họ 69 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.