Từ điển HSK / 无微不至

无微不至

Hán Việt: vô vy bất chíthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

chu đáo đến từng chi tiết; ân cần tỉ mỉ; săn sóc chu toàn

Tốc độ

Ví dụ

住院期间,护士对他的照顾无微不至。

zhùyuàn qījiān, hùshi duì tā de zhàogù wúwēi-búzhì.

Trong thời gian nằm viện, y tá chăm sóc anh ấy chu đáo đến từng chi tiết.

Cách viết

无
微
不
至

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 无微不至的照顾 — chăm sóc chu đáo
  • 关怀无微不至 — quan tâm tỉ mỉ
  • 照料得无微不至 — chăm nom chu toàn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK