Từ điển HSK / 无微不至
无微不至
Hán Việt: vô vy bất chíthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
chu đáo đến từng chi tiết; ân cần tỉ mỉ; săn sóc chu toàn
Tốc độ
Ví dụ
住院期间,护士对他的照顾无微不至。
zhùyuàn qījiān, hùshi duì tā de zhàogù wúwēi-búzhì.
Trong thời gian nằm viện, y tá chăm sóc anh ấy chu đáo đến từng chi tiết.
Cách viết
无
微
不
至
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 无微不至的照顾 — chăm sóc chu đáo
- 关怀无微不至 — quan tâm tỉ mỉ
- 照料得无微不至 — chăm nom chu toàn
Từ cùng chữ
无 vôCả họ 69 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.