Từ điển HSK / 轻微
轻微
Hán Việt: khinh vytính từHSK 3.0 cấp 7-9
nhẹ, nhỏ, không đáng kể
Tốc độ
Ví dụ
这次事故只造成了轻微的损失。
zhè cì shìgù zhǐ zàochéngle qīngwēi de sǔnshī.
Vụ tai nạn này chỉ gây ra thiệt hại nhẹ.
Cách viết
轻
微
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 轻微伤 — vết thương nhẹ
- 轻微的震动 — rung động nhẹ
- 情节轻微 — tình tiết nhẹ
Từ cùng chữ
轻 khinhCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.