Từ điển HSK / 稍微
稍微
Hán Việt: sảo vyphó từHSK 3.0 cấp 4
hơi; một chút; chút ít
Tốc độ
Ví dụ
今天比昨天稍微冷一点。
jīntiān bǐ zuótiān shāowēi lěng yìdiǎn.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua một chút.
Cách viết
稍
微
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 稍微大点 — hơi lớn một chút
- 稍微休息 — nghỉ một chút
- 稍微早些 — sớm hơn chút
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.