Cây Hán Việt / 稍
稍
shāoHán Việt: sảocấp 4
hơi; một chút; chốc lát
Trang chữ 稍 →3 từ ghép chứa 稍 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 稍
shāoHán Việt: sảocấp 4
hơi; một chút; chốc lát
Trang chữ 稍 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.