Từ điển HSK / 稍后
稍后
Hán Việt: sảo hậuphó từHSK 3.0 cấp 7-9
lát nữa; một lát sau; sau ít phút
Tốc độ
Ví dụ
详细结果我稍后通知你。
xiángxì jiéguǒ wǒ shāohòu tōngzhī nǐ.
Kết quả chi tiết tôi sẽ báo cho bạn sau ít phút.
Cách viết
稍
后
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 稍后再说 — lát nữa nói
- 稍后公布 — lát nữa công bố
- 请稍后 — xin chờ một lát
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.