Từ điển HSK / 微小

微小

Hán Việt: vy tiểutính từHSK 3.0 cấp 6

nhỏ bé; nhỏ nhặt; li ti

Tốc độ

Ví dụ

这点微小的差别很难被发现。

zhè diǎn wēixiǎo de chābié hěn nán bèi fāxiàn.

Chút khác biệt nhỏ bé này rất khó bị phát hiện.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 微小差别khác biệt nhỏ bé
  • 微小变化thay đổi nhỏ nhặt
  • 极其微小cực kỳ nhỏ bé

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK