Từ điển HSK / 微小
微小
Hán Việt: vy tiểutính từHSK 3.0 cấp 6
nhỏ bé; nhỏ nhặt; li ti
Tốc độ
Ví dụ
这点微小的差别很难被发现。
zhè diǎn wēixiǎo de chābié hěn nán bèi fāxiàn.
Chút khác biệt nhỏ bé này rất khó bị phát hiện.
Cách viết
微
小
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 微小差别 — khác biệt nhỏ bé
- 微小变化 — thay đổi nhỏ nhặt
- 极其微小 — cực kỳ nhỏ bé
Từ cùng chữ
微 vyCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.