Từ điển HSK / 微笑
微笑
Hán Việt: vy tiếuđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5
mỉm cười; nụ cười
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
mỉm cười
她微笑着向我们打招呼。
tā wēixiào zhe xiàng wǒmen dǎ zhāohu.
Cô ấy mỉm cười chào chúng tôi.
名
nụ cười
她脸上始终带着甜美的微笑。
tā liǎn shàng shǐzhōng dài zhe tiánměi de wēixiào.
Trên gương mặt cô ấy luôn nở một nụ cười ngọt ngào.
Cách viết
微
笑
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 微笑着说 — mỉm cười nói
- 露出微笑 — nở nụ cười
- 灿烂的微笑 — nụ cười rạng rỡ
Từ cùng chữ
微 vyCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.