Từ điển HSK / 微观
微观
Hán Việt: vy quantính từHSK 3.0 cấp 7-9
vi mô; ở cấp độ nhỏ (phân tử, nguyên tử); trái với vĩ mô
Tốc độ
Ví dụ
科学家从微观角度研究物质的结构。
kēxuéjiā cóng wēiguān jiǎodù yánjiū wùzhì de jiégòu.
Các nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc vật chất từ góc độ vi mô.
Cách viết
微
观
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 微观世界 — thế giới vi mô
- 微观分析 — phân tích vi mô
- 宏观与微观 — vĩ mô và vi mô
Từ cùng chữ
微 vyCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.