Từ điển HSK / 无关紧要

无关紧要

Hán Việt: vô quan khẩn yếuthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

không quan trọng; chẳng hệ trọng gì; không đáng kể

Tốc độ

Ví dụ

这些都是无关紧要的细节,不必过于纠结。

zhèxiē dōu shì wúguān-jǐnyào de xìjié, búbì guòyú jiūjié.

Đây đều là những chi tiết không quan trọng, không cần phải quá bận tâm.

Cách viết

无
关
紧
要

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 无关紧要的小事 — chuyện nhỏ không đáng kể
  • 无关紧要的细节 — chi tiết không quan trọng
  • 显得无关紧要 — tỏ ra chẳng hệ trọng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK