Từ điển HSK / 史无前例
史无前例
Hán Việt: sử vô tiền lệthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
chưa từng có trong lịch sử, vô tiền khoáng hậu, xưa nay chưa từng có
Tốc độ
Ví dụ
这场变革的规模史无前例。
zhè chǎng biàngé de guīmó shǐwúqiánlì.
Quy mô của cuộc cải cách này là chưa từng có trong lịch sử.
Cách viết
史
无
前
例
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 史无前例的成就 — thành tựu vô tiền khoáng hậu
- 史无前例的规模 — quy mô chưa từng có
- 堪称史无前例 — được xem là chưa từng có
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.