Từ điển HSK / 无所作为
无所作为
Hán Việt: vô sở tác vithành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
không làm nên trò trống gì; an phận thủ thường; chẳng làm được việc gì
Tốc độ
Ví dụ
年轻人不应甘于平庸、无所作为。
niánqīngrén bù yīng gānyú píngyōng, wúsuǒzuòwéi.
Người trẻ không nên cam chịu tầm thường, chẳng làm nên trò trống gì.
Cách viết
无
所
作
为
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 甘于无所作为 — cam chịu chẳng làm gì
- 无所作为的一生 — một đời không thành tựu
- 不能无所作为 — không thể an phận vô vi
Từ cùng chữ
无 vôCả họ 69 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.