Từ điển HSK / 无须

无须

Hán Việt: vô tuphó từHSK 3.0 cấp 7-9

không cần; chẳng cần; khỏi phải

Tốc độ

Ví dụ

这点小事无须放在心上。

zhè diǎn xiǎoshì wúxū fàng zài xīn shàng.

Chuyện nhỏ nhặt này không cần để bụng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 无须担心không cần lo lắng
  • 无须多言chẳng cần nói nhiều
  • 无须客气khỏi cần khách sáo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK