Cây Hán Việt / 须

须

xūHán Việt: tuHSK 7–9

cần, phải, cần phải

Trang chữ 须 →

3 từ ghép chứa 须 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.