Từ điển HSK / 须
须
Hán Việt: tutrợ động từHSK 3.0 cấp 7-9
cần, phải, cần phải
Tốc độ
Ví dụ
学习外语须持之以恒。
xuéxí wàiyǔ xū chí zhī yǐ héng.
Học ngoại ngữ cần phải kiên trì bền bỉ.
Cách viết
须
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 务须遵守 — nhất thiết phải tuân thủ
- 须提前预约 — cần đặt trước
- 无须担心 — không cần lo lắng
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.