Từ điển HSK / 无花果
无花果
wúhuāguǒHán Việt: vô hoa quảdanh từ
quả sung; quả vả
Ví dụ
无花果干很甜,可以当零食。
Wúhuāguǒ gān hěn tián, kěyǐ dāng língshí.
Sung khô rất ngọt, có thể ăn vặt.
Cách viết
无
花
果
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 吃无花果 — ăn sung
- 无花果干 — sung khô
- 一个无花果 — một quả sung
Từ cùng chữ
无 vôCả họ 69 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.