Từ điển HSK / 一无所知

一无所知

Hán Việt: nhất vô sở trithành ngữHSK 7–9

không biết gì cả, hoàn toàn mù tịt

Ví dụ

对于内情,他一无所知。

duìyú nèiqíng, tā yìwúsuǒzhī.

Về nội tình bên trong, anh ấy chẳng biết gì cả.

Cách viết

一
无
所
知

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一无所知的样子 — vẻ ngơ ngác
  • 对此一无所知 — không biết gì về việc này
  • 完全一无所知 — hoàn toàn mù tịt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK