Từ điển HSK / 无可厚非

无可厚非

Hán Việt: vô khả hậu phithành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

không đáng trách nhiều; có thể thông cảm; không có gì đáng chê trách lắm

Tốc độ

Ví dụ

他为家人考虑得多一些,这本无可厚非

tā wèi jiārén kǎolǜ de duō yìxiē, zhè běn wúkěhòufēi.

Anh ấy lo cho gia đình nhiều hơn một chút, điều đó vốn không có gì đáng trách.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 这样做无可厚非làm vậy không đáng trách
  • 谨慎些无可厚非thận trọng chút cũng dễ hiểu
  • 无可厚非的选择lựa chọn hợp lẽ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK