Từ điển HSK / 无不
无不
Hán Việt: vô bấtphó từHSK 3.0 cấp 7-9
không ai không; đều; tất cả đều
Tốc độ
Ví dụ
听到这个好消息,在场的人无不欢欣鼓舞。
tīngdào zhège hǎo xiāoxi, zàichǎng de rén wúbù huānxīn-gǔwǔ.
Nghe tin vui này, những người có mặt không ai không phấn khởi.
Cách viết
无
不
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 无不称赞 — ai cũng khen ngợi
- 无不感动 — không ai không xúc động
- 无不惊叹 — đều kinh ngạc thán phục
Từ cùng chữ
无 vôCả họ 69 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.