Từ điển HSK / 无家可归

无家可归

Hán Việt: vô gia khả quythành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

vô gia cư; không nhà để về; màn trời chiếu đất

Tốc độ

Ví dụ

那场大火使数百人无家可归。

nà chǎng dàhuǒ shǐ shù bǎi rén wújiā-kěguī.

Trận hỏa hoạn đó khiến hàng trăm người rơi vào cảnh vô gia cư.

Cách viết

无
家
可
归

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 无家可归的人 — người vô gia cư
  • 流离失所无家可归 — lưu lạc không nhà
  • 灾民无家可归 — nạn dân mất nhà cửa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK