Từ điển HSK / 无家可归
无家可归
Hán Việt: vô gia khả quythành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
vô gia cư; không nhà để về; màn trời chiếu đất
Tốc độ
Ví dụ
那场大火使数百人无家可归。
nà chǎng dàhuǒ shǐ shù bǎi rén wújiā-kěguī.
Trận hỏa hoạn đó khiến hàng trăm người rơi vào cảnh vô gia cư.
Cách viết
无
家
可
归
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 无家可归的人 — người vô gia cư
- 流离失所无家可归 — lưu lạc không nhà
- 灾民无家可归 — nạn dân mất nhà cửa
Từ cùng chữ
无 vôCả họ 69 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.