Từ điển HSK / 无所事事
无所事事
Hán Việt: vô sở sự sựthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
vô công rồi nghề; rảnh rỗi chẳng làm gì; ăn không ngồi rồi
Tốc độ
Ví dụ
他整天无所事事,把时间都浪费掉了。
tā zhěngtiān wúsuǒshìshì, bǎ shíjiān dōu làngfèi diào le.
Anh ta cả ngày vô công rồi nghề, lãng phí hết thời gian.
Cách viết
无
所
事
事
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 整天无所事事 — cả ngày vô công rồi nghề
- 无所事事的生活 — cuộc sống nhàn rỗi vô ích
- 闲得无所事事 — rảnh đến vô tích sự
Từ cùng chữ
无 vôCả họ 69 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.