Từ điển HSK / 无所事事

无所事事

Hán Việt: vô sở sự sựthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

vô công rồi nghề; rảnh rỗi chẳng làm gì; ăn không ngồi rồi

Tốc độ

Ví dụ

他整天无所事事,把时间都浪费掉了。

tā zhěngtiān wúsuǒshìshì, bǎ shíjiān dōu làngfèi diào le.

Anh ta cả ngày vô công rồi nghề, lãng phí hết thời gian.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 整天无所事事cả ngày vô công rồi nghề
  • 无所事事的生活cuộc sống nhàn rỗi vô ích
  • 闲得无所事事rảnh đến vô tích sự

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK