Từ điển HSK / 当之无愧
当之无愧
Hán Việt: đương chi vô quýthành ngữHSK 7–9
hoàn toàn xứng đáng; nhận vinh dự mà không chút hổ thẹn
Ví dụ
他获得这个奖项当之无愧。
tā huòdé zhège jiǎngxiàng dāngzhīwúkuì.
Anh ấy giành được giải thưởng này là hoàn toàn xứng đáng.
Cách viết
当
之
无
愧
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 当之无愧的冠军 — nhà vô địch xứng đáng
- 当之无愧的榜样 — tấm gương xứng đáng
- 堪称当之无愧 — đáng gọi là xứng đáng
Từ cùng chữ
当 đươngCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.