Từ điển HSK / 当之无愧

当之无愧

Hán Việt: đương chi vô quýthành ngữHSK 7–9

hoàn toàn xứng đáng; nhận vinh dự mà không chút hổ thẹn

Ví dụ

他获得这个奖项当之无愧。

tā huòdé zhège jiǎngxiàng dāngzhīwúkuì.

Anh ấy giành được giải thưởng này là hoàn toàn xứng đáng.

Cách viết

当
之
无
愧

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 当之无愧的冠军 — nhà vô địch xứng đáng
  • 当之无愧的榜样 — tấm gương xứng đáng
  • 堪称当之无愧 — đáng gọi là xứng đáng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK