Từ điển HSK / 无缘
无缘
Hán Việt: vô duyênđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
không có duyên; không có duyên phận; không có cơ hội (gặp/có được)
Tốc độ
Ví dụ
由于伤病,他最终与这次奥运会无缘。
yóuyú shāngbìng, tā zuìzhōng yǔ zhè cì àoyùnhuì wúyuán.
Vì chấn thương, cuối cùng anh ấy đã không có duyên với kỳ Olympic này.
Cách viết
无
缘
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 与冠军无缘 — không có duyên với ngôi vô địch
- 无缘相见 — không có duyên gặp mặt
- 与好运无缘 — vô duyên với may mắn
Từ cùng chữ
无 vôCả họ 69 từ →
缘 duyên
- 边缘biānyuánrìa; mép; ven; ranh giới; cận biên; giáp ranh; liên ngành
- 绝缘juéyuáncách điện, cách nhiệt; tách hẳn khỏi, không dính dáng gì
- 血缘xuèyuánhuyết thống; quan hệ cùng dòng máu
- 缘分yuánfènduyên phận; duyên số
- 缘故yuángùduyên cớ; nguyên do; lý do
- 人缘儿rényuánrquan hệ với mọi người; sự được lòng người; mức được yêu quý
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.