Từ điển HSK / 无缘

无缘

Hán Việt: vô duyênđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

không có duyên; không có duyên phận; không có cơ hội (gặp/có được)

Tốc độ

Ví dụ

由于伤病,他最终与这次奥运会无缘

yóuyú shāngbìng, tā zuìzhōng yǔ zhè cì àoyùnhuì wúyuán.

Vì chấn thương, cuối cùng anh ấy đã không có duyên với kỳ Olympic này.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 与冠军无缘không có duyên với ngôi vô địch
  • 无缘相见không có duyên gặp mặt
  • 与好运无缘vô duyên với may mắn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK