Từ điển HSK / 边缘

边缘

Hán Việt: biên duyêndanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9

rìa; mép; ven; ranh giới; cận biên; giáp ranh; liên ngành

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

rìa; mép; ven; ranh giới

他站在悬崖的边缘向下望去。

tā zhàn zài xuányá de biānyuán xiàng xià wàng qù.

Anh ấy đứng ở mép vách đá nhìn xuống.

形

cận biên; giáp ranh; liên ngành

这是一门边缘学科,涉及多个领域。

zhè shì yì mén biānyuán xuékē, shèjí duō ge lǐngyù.

Đây là một môn khoa học liên ngành, liên quan đến nhiều lĩnh vực.

Cách viết

边
缘

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 悬崖边缘 — mép vách núi
  • 城市边缘 — ven thành phố
  • 边缘学科 — khoa học liên ngành

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK