Từ điển HSK / 边缘
边缘
Hán Việt: biên duyêndanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
rìa; mép; ven; ranh giới; cận biên; giáp ranh; liên ngành
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
rìa; mép; ven; ranh giới
他站在悬崖的边缘向下望去。
tā zhàn zài xuányá de biānyuán xiàng xià wàng qù.
Anh ấy đứng ở mép vách đá nhìn xuống.
形
cận biên; giáp ranh; liên ngành
这是一门边缘学科,涉及多个领域。
zhè shì yì mén biānyuán xuékē, shèjí duō ge lǐngyù.
Đây là một môn khoa học liên ngành, liên quan đến nhiều lĩnh vực.
Cách viết
边
缘
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 悬崖边缘 — mép vách núi
- 城市边缘 — ven thành phố
- 边缘学科 — khoa học liên ngành
Từ cùng chữ
边 biênCả họ 22 từ →
缘 duyên
- 绝缘juéyuáncách điện, cách nhiệt; tách hẳn khỏi, không dính dáng gì
- 无缘wúyuánkhông có duyên; không có duyên phận; không có cơ hội (gặp/có được)
- 血缘xuèyuánhuyết thống; quan hệ cùng dòng máu
- 缘分yuánfènduyên phận; duyên số
- 缘故yuángùduyên cớ; nguyên do; lý do
- 人缘儿rényuánrquan hệ với mọi người; sự được lòng người; mức được yêu quý
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.