Từ điển HSK / 缘故
缘故
Hán Việt: duyên cốdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
duyên cớ; nguyên do; lý do
Tốc độ
Ví dụ
不知什么缘故,他今天没来上班。
bù zhī shénme yuángù, tā jīntiān méi lái shàngbān.
Không rõ vì lý do gì, hôm nay anh ấy không đi làm.
Cách viết
缘
故
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 什么缘故 — vì cớ gì
- 不明缘故 — không rõ nguyên do
- 因病缘故 — vì lý do bệnh
Từ cùng chữ
缘 duyên
- 边缘biānyuánrìa; mép; ven; ranh giới; cận biên; giáp ranh; liên ngành
- 绝缘juéyuáncách điện, cách nhiệt; tách hẳn khỏi, không dính dáng gì
- 无缘wúyuánkhông có duyên; không có duyên phận; không có cơ hội (gặp/có được)
- 血缘xuèyuánhuyết thống; quan hệ cùng dòng máu
- 缘分yuánfènduyên phận; duyên số
- 人缘儿rényuánrquan hệ với mọi người; sự được lòng người; mức được yêu quý
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.