Từ điển HSK / 无私
无私
Hán Việt: ✓ vô tưtính từHSK 3.0 cấp 7-9
vô tư; không vụ lợi; không ích kỷ; vị tha
Tốc độ
Ví dụ
老师无私的奉献感动了每一个学生。
lǎoshī wúsī de fèngxiàn gǎndòng le měi yí ge xuésheng.
Sự cống hiến vô tư của thầy giáo đã làm cảm động mỗi học sinh.
Cách viết
无
私
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 无私奉献 — cống hiến vô tư
- 大公无私 — chí công vô tư
- 无私的爱 — tình yêu vị tha
Từ cùng chữ
无 vôCả họ 69 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.