Từ điển HSK / 私人
私人
Hán Việt: ✓ tư nhândanh từHSK 3.0 cấp 5
cá nhân, tư nhân, riêng tư
Tốc độ
Ví dụ
请不要打听别人的私人生活。
qǐng bú yào dǎtīng biérén de sīrén shēnghuó.
Xin đừng dò hỏi đời tư của người khác.
Cách viết
私
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 私人物品 — đồ dùng cá nhân
- 私人生活 — đời tư
- 私人企业 — doanh nghiệp tư nhân
Từ cùng chữ
私 tư
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.