Từ điển HSK / 私营

私营

Hán Việt: tư dinhtính từHSK 3.0 cấp 7-9

(thuộc) tư nhân; do tư nhân kinh doanh

Tốc độ

Ví dụ

他在一家私营企业工作。

tā zài yì jiā sīyíng qǐyè gōngzuò.

Anh ấy làm việc ở một doanh nghiệp tư nhân.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 私营企业doanh nghiệp tư nhân
  • 私营经济kinh tế tư nhân
  • 私营医院bệnh viện tư

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK