Từ điển HSK / 私有

私有

Hán Việt: ✓ tư hữutính từHSK 3.0 cấp 7-9

(thuộc) sở hữu tư nhân; tư hữu

Tốc độ

Ví dụ

这块土地属于私有财产。

zhè kuài tǔdì shǔyú sīyǒu cáichǎn.

Mảnh đất này thuộc tài sản tư hữu.

Cách viết

私
有

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 私有财产 — tài sản tư hữu
  • 私有制 — chế độ tư hữu
  • 私有化改革 — cải cách tư hữu hóa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK