Từ điển HSK / 无理
无理
Hán Việt: ✓ vô lýtính từHSK 3.0 cấp 7-9
vô lý; ngang ngược; càn quấy; không có lý lẽ
Tốc độ
Ví dụ
他提出的这些要求实在太无理了。
tā tíchū de zhèxiē yāoqiú shízài tài wúlǐ le.
Những yêu cầu mà hắn đưa ra thật quá vô lý.
Cách viết
无
理
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 无理取闹 — gây rối vô lý
- 蛮横无理 — ngang ngược vô lý
- 无理的要求 — yêu cầu vô lý
Từ cùng chữ
无 vôCả họ 69 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.