Từ điển HSK / 一事无成
一事无成
Hán Việt: nhất sự vô thànhthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
không làm nên trò trống gì, chẳng đạt thành tựu nào
Tốc độ
Ví dụ
虚度光阴,最终一事无成。
xūdù guāngyīn, zuìzhōng yíshì-wúchéng.
Phí hoài thời gian, cuối cùng chẳng làm nên trò trống gì.
Cách viết
一
事
无
成
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一事无成的人生 — cuộc đời chẳng thành tựu gì
- 到头来一事无成 — rốt cuộc chẳng nên công cán gì
- 半生一事无成 — nửa đời chẳng làm nên gì
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.