Từ điển HSK / 无情

无情

Hán Việt: vô tìnhtính từHSK 3.0 cấp 7-9

vô tình; tàn nhẫn; lạnh lùng không chút tình cảm

Tốc độ

Ví dụ

岁月无情,当年的少年如今已两鬓斑白。

suìyuè wúqíng, dāngnián de shàonián rújīn yǐ liǎngbìn-bānbái.

Thời gian vô tình, cậu thiếu niên năm nào giờ đã tóc mai điểm bạc.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 冷酷无情lạnh lùng tàn nhẫn
  • 无情的打击đòn giáng tàn nhẫn
  • 岁月无情thời gian vô tình

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK