Từ điển HSK / 无情
无情
Hán Việt: ✓ vô tìnhtính từHSK 3.0 cấp 7-9
vô tình; tàn nhẫn; lạnh lùng không chút tình cảm
Tốc độ
Ví dụ
岁月无情,当年的少年如今已两鬓斑白。
suìyuè wúqíng, dāngnián de shàonián rújīn yǐ liǎngbìn-bānbái.
Thời gian vô tình, cậu thiếu niên năm nào giờ đã tóc mai điểm bạc.
Cách viết
无
情
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 冷酷无情 — lạnh lùng tàn nhẫn
- 无情的打击 — đòn giáng tàn nhẫn
- 岁月无情 — thời gian vô tình
Từ cùng chữ
无 vôCả họ 69 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.