Từ điển HSK / 寥寥无几

寥寥无几

Hán Việt: liêu liêu vô kỷthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

lơ thơ vài cái; ít ỏi chẳng được bao nhiêu

Tốc độ

Ví dụ

坚持到最后的人寥寥无几。

Jiānchí dào zuìhòu de rén liáoliáo wú jǐ.

Những người trụ lại đến cuối chẳng còn được mấy.

Cách viết

寥
寥
无
几

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 人数寥寥无几 — số người ít ỏi
  • 观众寥寥无几 — khán giả lơ thơ
  • 幸存者寥寥无几 — người sống sót chẳng bao nhiêu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK