Từ điển HSK / 信件
信件
Hán Việt: tín kiệndanh từHSK 7–9
thư từ; thư tín; văn thư gửi qua bưu điện
Ví dụ
邮递员每天要投递大量信件。
yóudìyuán měitiān yào tóudì dàliàng xìnjiàn.
Nhân viên bưu điện mỗi ngày phải chuyển phát rất nhiều thư từ.
Cách viết
信
件
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 收发信件 — nhận gửi thư từ
- 一封信件 — một lá thư
- 处理信件 — xử lý thư tín
Từ cùng chữ
信 tínCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.