Từ điển HSK / 信件

信件

Hán Việt: tín kiệndanh từHSK 7–9

thư từ; thư tín; văn thư gửi qua bưu điện

Ví dụ

邮递员每天要投递大量信件。

yóudìyuán měitiān yào tóudì dàliàng xìnjiàn.

Nhân viên bưu điện mỗi ngày phải chuyển phát rất nhiều thư từ.

Cách viết

信
件

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 收发信件 — nhận gửi thư từ
  • 一封信件 — một lá thư
  • 处理信件 — xử lý thư tín

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK