Từ điển HSK / 配件

配件

Hán Việt: phối kiệndanh từHSK 7–9

phụ tùng, phụ kiện, linh kiện thay thế

Ví dụ

这款手机的原厂配件价格不菲。

zhè kuǎn shǒujī de yuánchǎng pèijiàn jiàgé bùfēi.

Phụ kiện chính hãng của mẫu điện thoại này giá không hề rẻ.

Cách viết

配
件

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 汽车配件 — phụ tùng ô tô
  • 原厂配件 — phụ kiện chính hãng
  • 更换配件 — thay phụ tùng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK