Từ điển HSK / 生硬
生硬
Hán Việt: sinh ngạnhtính từHSK 3.0 cấp 7-9
cứng nhắc, sượng sùng, gượng gạo, thô cứng (không tự nhiên)
Tốc độ
Ví dụ
他的翻译读起来很生硬,不够流畅。
tā de fānyì dú qǐlái hěn shēngyìng, bùgòu liúchàng.
Bản dịch của anh ấy đọc rất sượng, không đủ trôi chảy.
Cách viết
生
硬
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 态度生硬 — thái độ cứng nhắc
- 生硬的语气 — giọng điệu gượng gạo
- 手法生硬 — thủ pháp cứng nhắc
Từ cùng chữ
生 sinhCả họ 75 từ →
硬 ngạnhCả họ 9 từ →
- 硬件yìngjiànphần cứng (máy tính)
- 坚硬jiānyìngcứng; cứng rắn (vật chất)
- 过硬guòyìngvững vàng; cứng cỏi; đạt tiêu chuẩn cao (kinh qua thử thách)
- 僵硬jiāngyìngcứng đờ, cứng nhắc (cơ thể, động tác không linh hoạt); (thái độ, cách làm) cứng nhắc, thiếu linh hoạt
- 强硬qiángyìngcứng rắn; cương quyết; không nhượng bộ
- 硬币yìngbìđồng xu, tiền xu, tiền kim loại
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.