Từ điển HSK / 生硬

生硬

Hán Việt: sinh ngạnhtính từHSK 3.0 cấp 7-9

cứng nhắc, sượng sùng, gượng gạo, thô cứng (không tự nhiên)

Tốc độ

Ví dụ

他的翻译读起来很生硬,不够流畅。

tā de fānyì dú qǐlái hěn shēngyìng, bùgòu liúchàng.

Bản dịch của anh ấy đọc rất sượng, không đủ trôi chảy.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 态度生硬thái độ cứng nhắc
  • 生硬的语气giọng điệu gượng gạo
  • 手法生硬thủ pháp cứng nhắc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK