Từ điển HSK / 僵硬

僵硬

Hán Việt: cương ngạnhtính từHSK 3.0 cấp 7-9

cứng đờ, cứng nhắc (cơ thể, động tác không linh hoạt); (thái độ, cách làm) cứng nhắc, thiếu linh hoạt

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

cứng đờ, cứng nhắc (cơ thể, động tác không linh hoạt)

久坐之后,他的脖子变得十分僵硬。

jiǔ zuò zhīhòu, tā de bózi biàn de shífēn jiāngyìng.

Sau khi ngồi lâu, cổ anh trở nên cứng đờ.

(thái độ, cách làm) cứng nhắc, thiếu linh hoạt

处理问题的方式过于僵硬,容易激化矛盾。

chǔlǐ wèntí de fāngshì guòyú jiāngyìng, róngyì jīhuà máodùn.

Cách xử lý vấn đề quá cứng nhắc, dễ làm mâu thuẫn thêm gay gắt.

Cách viết

僵
硬

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 四肢僵硬 — tứ chi cứng đờ
  • 态度僵硬 — thái độ cứng nhắc
  • 表情僵硬 — nét mặt đờ cứng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK