Từ điển HSK / 僵局

僵局

Hán Việt: cương cụcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

thế bế tắc, cục diện giằng co khó gỡ

Tốc độ

Ví dụ

一句玩笑打破了谈判的僵局。

yí jù wánxiào dǎpò le tánpàn de jiāngjú.

Một câu nói đùa đã phá vỡ thế bế tắc của cuộc đàm phán.

Cách viết

僵
局

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 打破僵局 — phá thế bế tắc
  • 陷入僵局 — rơi vào bế tắc
  • 谈判僵局 — bế tắc đàm phán

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK