Cây Hán Việt / 僵
僵
jiāngHán Việt: cươngHSK 7–9
cứng đờ, tê cứng (do lạnh, chết cóng…); (nghĩa bóng) căng thẳng, bế tắc, giằng co khó gỡ (quan hệ, cục diện)
Trang chữ 僵 →3 từ ghép chứa 僵 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.