Từ điển HSK / 僵

僵

Hán Việt: cươngtính từHSK 3.0 cấp 7-9

cứng đờ, tê cứng (do lạnh, chết cóng…); (nghĩa bóng) căng thẳng, bế tắc, giằng co khó gỡ (quan hệ, cục diện)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

cứng đờ, tê cứng (do lạnh, chết cóng…)

手冻得都僵了。

shǒu dòng de dōu jiāng le.

Tay lạnh đến mức tê cứng cả lại.

(nghĩa bóng) căng thẳng, bế tắc, giằng co khó gỡ (quan hệ, cục diện)

双方把关系搞僵了,谁也不肯让步。

shuāngfāng bǎ guānxì gǎo jiāng le, shuí yě bù kěn ràngbù.

Hai bên làm quan hệ trở nên căng thẳng, chẳng ai chịu nhượng bộ.

Cách viết

僵

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 冻僵了 — tê cứng vì lạnh
  • 关系搞僵 — quan hệ căng thẳng
  • 表情很僵 — nét mặt đờ đẫn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK