Từ điển HSK / 酣畅

酣畅

Hán Việt: hàm sướngtính từHSK 3.0 cấp 7-9

sảng khoái; thỏa thích; đã đời (uống, ngủ, viết lách...)

Tốc độ

Ví dụ

一夜酣畅的睡眠让他精神焕发。

yí yè hānchàng de shuìmián ràng tā jīngshén huànfā.

Một đêm ngủ ngon thỏa thích khiến anh ấy tràn đầy sức sống.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 酣畅淋漓thỏa thích tột độ
  • 笔墨酣畅bút mực phóng khoáng
  • 喝得酣畅uống thật đã

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK