Từ điển HSK / 流畅
流畅
Hán Việt: lưu sướngtính từHSK 3.0 cấp 7-9
trôi chảy; lưu loát; mượt mà (văn, động tác)
Tốc độ
Ví dụ
她的文章写得非常流畅。
Tā de wénzhāng xiě de fēicháng liúchàng.
Bài văn của cô ấy viết rất trôi chảy.
Cách viết
流
畅
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 语言流畅 — ngôn ngữ lưu loát
- 线条流畅 — đường nét mượt mà
- 运行流畅 — chạy mượt
Từ cùng chữ
流 lưuCả họ 38 từ →
畅 sướng
- 畅通chàngtōngthông suốt, thông thoáng (đường sá, thông tin)
- 畅销chàngxiāobán chạy, tiêu thụ nhanh; bán chạy (làm định ngữ)
- 畅谈chàngtántrò chuyện thỏa thích; đàm luận sôi nổi
- 酣畅hānchàngsảng khoái; thỏa thích; đã đời (uống, ngủ, viết lách...)
- 舒畅shūchàngthư thái; thoải mái; dễ chịu (tâm trạng, cơ thể)
- 顺畅shùnchàngthông suốt; trôi chảy; thuận lợi
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.