Cây Hán Việt / 评
评
píngHán Việt: bìnhcấp 5
bình luận; đánh giá; bình bầu
Trang chữ 评 →11 từ ghép chứa 评 · dễ trước
- 批评pīpíng✓ phê bìnhphê bình; chỉ tríchcấp 4
- 好评hǎopínghảo bìnhlời khen; đánh giá tốtcấp 5
- 评价píngjiàbình giáđánh giá; nhận xét; sự đánh giá; lời nhận xétcấp 5
- 评估pínggūbình cổđánh giá; thẩm định; định giácấp 6
- 评论pínglùn✓ bình luậnbình luận; bàn luận; phê bình; lời bình luận; bài bình luậncấp 6
- 评选píngxuǎnbình tuyểnbình chọn; bình bầu; tuyển chọncấp 6
- 点评diǎnpíngđiểm bìnhbình luận; nhận xét; phê bình (tác phẩm, biểu hiện); lời bình; lời nhận xét, phê bìnhcấp 7-9
- 评定píngdìngbình địnhđánh giá và xác định; xét định; bình xét (cấp bậc, kết quả)cấp 7-9
- 评判píngpànbình phánphán xét; đánh giá, phân định đúng sai hơn kémcấp 7-9
- 评审píngshěnbình thẩmthẩm định; xét duyệt và đánh giá; cuộc thẩm định; việc xét duyệt, đánh giácấp 7-9
- 评委píngwěibình uỷgiám khảo; thành viên ban giám khảo, hội đồng đánh giácấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.