Từ điển HSK / 评定
评定
Hán Việt: bình địnhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đánh giá và xác định; xét định; bình xét (cấp bậc, kết quả)
Tốc độ
Ví dụ
委员会将评定每位选手的成绩。
wěiyuánhuì jiāng píngdìng měi wèi xuǎnshǒu de chéngjì.
Ban giám khảo sẽ đánh giá thành tích của từng thí sinh.
Cách viết
评
定
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 评定等级 — xét định cấp bậc
- 评定成绩 — đánh giá thành tích
- 综合评定 — đánh giá tổng hợp
Từ cùng chữ
评 bìnhCả họ 11 từ →
定 địnhCả họ 54 từ →
- 决定juédìngquyết định; quyết định (sự quyết định)
- 一定yídìngnhất định, chắc chắn; nhất định, nhất quán (mức độ)
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 肯定kěndìngkhẳng định, công nhận; khẳng định, chắc chắn (thái độ); chắc chắn, nhất định
- 定期dìngqīđịnh kỳ hạn, hẹn ngày; định kỳ, theo kỳ hạn cố định
- 否定fǒudìngphủ định, bác bỏ; mang tính phủ định, phản đối
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.