Từ điển HSK / 评
评
Hán Việt: bìnhđộng từHSK 3.0 cấp 5
bình luận; đánh giá; bình bầu
Tốc độ
Ví dụ
大家一起评一评这篇文章。
dàjiā yìqǐ píng yi píng zhè piān wénzhāng.
Mọi người cùng nhau bình về bài viết này.
Cách viết
评
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 评作文 — chấm bài văn
- 评先进 — bình bầu tiên tiến
- 评头论足 — bình phẩm chê bai
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.