Từ điển HSK / 评委
评委
Hán Việt: bình uỷdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
giám khảo; thành viên ban giám khảo, hội đồng đánh giá
Tốc độ
Ví dụ
这次比赛请了五位资深评委。
zhè cì bǐsài qǐng le wǔ wèi zīshēn píngwěi.
Cuộc thi lần này mời năm giám khảo giàu kinh nghiệm.
Cách viết
评
委
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 担任评委 — làm giám khảo
- 评委打分 — giám khảo chấm điểm
- 评委团 — ban giám khảo
Từ cùng chữ
评 bìnhCả họ 11 từ →
委 uỷ
- 委屈wěiquấm ức; tủi thân; oan ức; làm cho ấm ức; để (ai) chịu thiệt thòi, oan uổng
- 委托wěituōuỷ thác; giao phó; nhờ (người khác) làm thay
- 委婉wěiwǎnuyển chuyển; khéo léo; tế nhị, không thẳng thừng (lời nói)
- 委员wěiyuánủy viên; thành viên của ủy ban/hội đồng
- 委员会wěiyuánhuìủy ban; hội đồng
- 委托书wěituōshūgiấy uỷ quyền
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.