Từ điển HSK / 委员会
委员会
Hán Việt: uỷ viên hộidanh từHSK 3.0 cấp 7-9
ủy ban; hội đồng
Tốc độ
Ví dụ
这个委员会负责审查所有的申请材料。
zhège wěiyuánhuì fùzé shěnchá suǒyǒu de shēnqǐng cáiliào.
Ủy ban này chịu trách nhiệm thẩm định toàn bộ hồ sơ đăng ký.
Cách viết
委
员
会
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 组织委员会 — ban tổ chức
- 常务委员会 — ủy ban thường vụ
- 成立委员会 — thành lập ủy ban
Từ cùng chữ
委 uỷ
- 委屈wěiquấm ức; tủi thân; oan ức; làm cho ấm ức; để (ai) chịu thiệt thòi, oan uổng
- 委托wěituōuỷ thác; giao phó; nhờ (người khác) làm thay
- 评委píngwěigiám khảo; thành viên ban giám khảo, hội đồng đánh giá
- 委婉wěiwǎnuyển chuyển; khéo léo; tế nhị, không thẳng thừng (lời nói)
- 委员wěiyuánủy viên; thành viên của ủy ban/hội đồng
- 委托书wěituōshūgiấy uỷ quyền
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.