Từ điển HSK / 委托书
委托书
wěituōshūHán Việt: uỷ thác thưdanh từ
giấy uỷ quyền
Ví dụ
你不能来的话,可以写一份委托书。
Nǐ bù néng lái dehuà, kěyǐ xiě yí fèn wěituōshū.
Nếu anh không đến được thì có thể viết một giấy uỷ quyền.
Cách viết
委
托
书
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 写一份委托书 — viết giấy uỷ quyền
- 带上委托书 — mang theo giấy uỷ quyền
Từ cùng chữ
委 uỷ
- 委屈wěiquấm ức; tủi thân; oan ức; làm cho ấm ức; để (ai) chịu thiệt thòi, oan uổng
- 委托wěituōuỷ thác; giao phó; nhờ (người khác) làm thay
- 评委píngwěigiám khảo; thành viên ban giám khảo, hội đồng đánh giá
- 委婉wěiwǎnuyển chuyển; khéo léo; tế nhị, không thẳng thừng (lời nói)
- 委员wěiyuánủy viên; thành viên của ủy ban/hội đồng
- 委员会wěiyuánhuìủy ban; hội đồng
托 thácCả họ 12 từ →
- 托运tuōyùngửi vận chuyển, ký gửi (hành lý, hàng hóa)
- 委托wěituōuỷ thác; giao phó; nhờ (người khác) làm thay
- 摩托车mótuōchēxe máy, xe gắn máy
- 拜托bàituōnhờ vả; nhờ cậy; phiền; làm ơn (mang sắc thái khách khí)
- 衬托chèntuōlàm nổi bật; tôn lên; làm nền cho
- 烘托hōngtuōlàm nổi bật, tôn lên (bằng nền, tương phản); làm dậy lên, tạo (không khí, bối cảnh)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.