Từ điển HSK / 委屈

委屈

Hán Việt: uỷ khuấttính từ, động từHSK 3.0 cấp 6

ấm ức; tủi thân; oan ức; làm cho ấm ức; để (ai) chịu thiệt thòi, oan uổng

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

ấm ức; tủi thân; oan ức

他觉得很委屈。

tā juéde hěn wěiqu.

Anh ấy cảm thấy rất ấm ức.

动

làm cho ấm ức; để (ai) chịu thiệt thòi, oan uổng

这些日子真是委屈你了。

zhèxiē rìzi zhēnshi wěiqu nǐ le.

Những ngày qua thật sự đã làm anh chịu thiệt thòi rồi.

Cách viết

委
屈

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 感到委屈 — cảm thấy ấm ức
  • 受委屈 — chịu ấm ức
  • 满腹委屈 — đầy bụng tủi hờn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK