Từ điển HSK / 点评

点评

Hán Việt: điểm bìnhđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

bình luận; nhận xét; phê bình (tác phẩm, biểu hiện); lời bình; lời nhận xét, phê bình

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

bình luận; nhận xét; phê bình (tác phẩm, biểu hiện)

老师逐一点评了同学的作文。

Lǎoshī zhúyī diǎnpíng le tóngxué de zuòwén.

Cô giáo nhận xét từng bài văn của học sinh.

名

lời bình; lời nhận xét, phê bình

他的这篇点评一针见血。

Tā de zhè piān diǎnpíng yìzhēnjiànxiě.

Lời bình này của anh ấy đánh trúng điểm mấu chốt.

Cách viết

点
评

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 精彩点评 — lời bình đặc sắc
  • 逐一点评 — bình từng cái
  • 专家点评 — chuyên gia nhận xét

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK