Từ điển HSK / 点评
点评
Hán Việt: điểm bìnhđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
bình luận; nhận xét; phê bình (tác phẩm, biểu hiện); lời bình; lời nhận xét, phê bình
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
bình luận; nhận xét; phê bình (tác phẩm, biểu hiện)
老师逐一点评了同学的作文。
Lǎoshī zhúyī diǎnpíng le tóngxué de zuòwén.
Cô giáo nhận xét từng bài văn của học sinh.
名
lời bình; lời nhận xét, phê bình
他的这篇点评一针见血。
Tā de zhè piān diǎnpíng yìzhēnjiànxiě.
Lời bình này của anh ấy đánh trúng điểm mấu chốt.
Cách viết
点
评
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 精彩点评 — lời bình đặc sắc
- 逐一点评 — bình từng cái
- 专家点评 — chuyên gia nhận xét
Từ cùng chữ
点 điểmCả họ 39 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.